funeral director

funeral director

A funeral director arranges flowers in the chapel before a service.

Định nghĩa

Danh từ: Người quản lý tang lễ, người điều hành các nghi thức dịch vụ liên quan đến việc mai táng hoặc hỏa táng người đã khuất. Đây một nghề kinh doanh, bao gồm việc sắp xếp lễ tang, chuẩn bị thi hài, tổ chức các thủ tục pháp .

dụ sử dụng
  • (Người quản lý tang lễ đã giúp gia đình lên kế hoạch cho buổi lễ.)
  • ( ấy quyết định trở thành người quản lý tang lễ sau khi ông nội qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appoint a funeral director": bổ nhiệm hoặc thuê một người quản lý tang lễ.

    • The family appointed a funeral director to handle all arrangements. (Gia đình đã thuê một người quản lý tang lễ để xử lý mọi sắp xếp.)
  • "funeral director's license": giấy phép hành nghề quản lý tang lễ.

    • He obtained his funeral director's license after years of training. (Anh ấy đã nhận được giấy phép hành nghề quản lý tang lễ sau nhiều năm đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Undertaker (n): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng chỉ người quản lý tang lễ.
    • The undertaker prepared the body for burial. (Người quản lý tang lễ đã chuẩn bị thi hài cho việc chôn cất.)
  • Mortician (n): từ chuyên ngành, thường dùng ở Mỹ, chỉ người quản lý tang lễ ướp xác.
    • The mortician ensured the deceased looked peaceful. (Người ướp xác đảm bảo người đã khuất trông thanh thản.)
Từ đồng nghĩa
  • Undertaker: người quản lý tang lễ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Mortician: người quản lý tang lễ chuyên nghiệp (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ), nhấn mạnh khía cạnh ướp xác.
  • Funeral celebrant: người chủ trì lễ tang (khác biệt: không quản lý toàn bộ dịch vụ, chỉ thực hiện nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: thực hiện (công việc tang lễ).
    • The funeral director carried out the family's wishes. (Người quản lý tang lễ đã thực hiện mong muốn của gia đình.)
  • Arrange for: sắp xếp cho (một dịch vụ tang lễ).
    • She arranged for the funeral director to manage the ceremony. ( ấy đã sắp xếp để người quản lý tang lễ điều hành buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As quiet as a funeral director": rất im lặng, kín đáo (thành ngữ so sánh, không phổ biến).
    • He was as quiet as a funeral director during the meeting. (Anh ấy im lặng như một người quản lý tang lễ trong suốt cuộc họp.)